jury mast

jury mast

A sailor secures a jury mast to the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột buồm tạm thời: "Jury mast" một cột buồm tạm thời được dựng lên để thay thế một cột buồm đã bị gãy hoặc hư hỏng trên tàu thuyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hàng hải để chỉ các biện pháp sửa chữa khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • (Cột buồm của con tàu bị gãy trong cơn bão, vậy thủy thủ đoàn phải dựng một cột buồm tạm thời để tiếp tục đi.)
  • (Một cột buồm tạm thời không chắc chắn bằng cột buồm gốc, nhưng giúp tàu đến cảng an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rig a jury mast": dựng một cột buồm tạm thời.

    • After the accident, the sailors quickly rigged a jury mast using spare spars. (Sau tai nạn, các thủy thủ nhanh chóng dựng một cột buồm tạm thời bằng các cột phụ dự trữ.)
  • "jury mast" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ cấu trúc hoặc giải pháp tạm thời nào được tạo ra để thay thế một thứ đã hỏng, không phải trong hàng hải.

    • The broken antenna was replaced with a jury mast made from a metal rod. (Ăng-ten bị hỏng đã được thay thế bằng một cột tạm thời làm từ một thanh kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Jury-rigged (adj): được sửa chữa hoặc dựng tạm thời bằng các biện pháp khẩn cấp.

    • The crew used a jury-rigged sail to navigate back to shore. (Thủy thủ đoàn đã sử dụng một cánh buồm tạm thời để điều hướng trở lại bờ.)
  • Mast (n): cột buồm (nói chung).

    • The main mast of the ship was damaged in the storm. (Cột buồm chính của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary mast: cột buồm tạm thời.
  • Emergency mast: cột buồm khẩn cấp.
  • Rigged mast: cột buồm được dựng tạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rig up: dựng lên hoặc lắp đặt một cách tạm thời.
    • They rigged up a jury mast using ropes and a spare pole. (Họ đã dựng một cột buồm tạm thời bằng dây thừng một cây cột dự phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jury-rigged solution": giải pháp tạm thời, không hoàn hảo nhưng đủ dùng.
    • The broken engine was fixed with a jury-rigged solution until we could get proper parts. (Động cơ hỏng đã được sửa tạm thời cho đến khi chúng tôi có thể mua phụ tùng chính hãng.)

Từ gần giống

Từ chứa "jury mast"